- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vô kinh; mất kinh nguyệt
Cô ấy bị chứng bế kinh.
kinh nguyệt không đều
Cô ấy có vấn đề kinh nguyệt không đều.
vô kinh; mất kinh nguyệt
Cô ấy bị chứng bế kinh.
kinh nguyệt không đều
Cô ấy có vấn đề kinh nguyệt không đều.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.