- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không phá không xây; có phá mới có xây [thành ngữ]
không phá không xây; có phá mới có xây [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
không phá không xây; có phá mới có xây [thành ngữ]
không phá không xây; có phá mới có xây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.