- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đừng tiễn (tôi ra); không cần tiễn
đừng tiễn (tôi ra); không cần tiễn
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
đừng tiễn (tôi ra); không cần tiễn
đừng tiễn (tôi ra); không cần tiễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.