- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Cái hộp này kín hơi.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Cái hộp này kín hơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.