- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thiếu nhã quan; phản cảm; trông xấu xí
Màu này hơi khó coi.
không lịch sự; không đẹp mắt; thiếu tao nhã
Hành vi này rất không đẹp mắt.
thiếu lịch sự; xấu xí; khó coi
Nơi này hơi khó coi.
thiếu nhã quan; phản cảm; trông xấu xí
Màu này hơi khó coi.
không lịch sự; không đẹp mắt; thiếu tao nhã
Hành vi này rất không đẹp mắt.
thiếu lịch sự; xấu xí; khó coi
Nơi này hơi khó coi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thiếu nhã quan; phản cảm; trông xấu xí
thiếu nhã quan; phản cảm; trông xấu xí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiếu tao nhã; không đẹp mắt; phản cảm
Tư thế này hơi khó coi.
thiếu tao nhã; không đẹp mắt; phản cảm
Tư thế này hơi khó coi.