xấu; xấu xí
xấu; xấu xí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xấu; xấu xí(kế thừa)
中不好看;让人觉得不舒服búhǎokàn;ràng rén juéde búshūfu
Bộ quần áo này rất xấu.
xấu hổ; nhục nhã; xấu xa(kế thừa)
中令人感到羞愧;不光彩的lìng rén gǎndào xiūkuì;bù guāngcǎi de
Anh ấy đã làm một việc rất đáng xấu hổ.
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa(kế thừa)
中使人感到羞耻、不体面的shǐ rén gǎndào xiūchǐ、bù tǐmiàn de
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
họ Chou(kế thừa)
中姓氏,中国人的一个家族名称xìngshì, zhōngguó rén de yī gè jiāzú míngchèng
xấu; xấu xí(kế thừa)
中不好看;让人觉得不舒服búhǎokàn;ràng rén juéde búshūfu
Bộ quần áo này rất xấu.
xấu hổ; nhục nhã; xấu xa(kế thừa)
中令人感到羞愧;不光彩的lìng rén gǎndào xiūkuì;bù guāngcǎi de
Anh ấy đã làm một việc rất đáng xấu hổ.
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa(kế thừa)
中使人感到羞耻、不体面的shǐ rén gǎndào xiūchǐ、bù tǐmiàn de
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
họ Chou(kế thừa)
中姓氏,中国人的一个家族名称xìngshì, zhōngguó rén de yī gè jiāzú míngchèng