- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chuyên trách; người được giao phụ trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người chuyên trách; người được giao phụ trách
Chúng tôi có người chuyên trách.
người được phân công chuyên trách; người phụ trách chuyên biệt
Việc này có người chuyên trách phụ trách.
người chuyên trách; người được giao phụ trách
Chúng tôi có người chuyên trách.
người được phân công chuyên trách; người phụ trách chuyên biệt
Việc này có người chuyên trách phụ trách.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.