chuyên trách; chuyên phụ trách
Anh ấy chuyên trách chức vụ này.
chuyên trách; chuyên phụ trách
Bộ phận này chuyên trách phát triển sản phẩm.
chuyên trách; cơ quan chuyên phụ trách một việc
chuyên trách; chuyên phụ trách
Anh ấy chuyên trách chức vụ này.
chuyên trách; chuyên phụ trách
Bộ phận này chuyên trách phát triển sản phẩm.
chuyên trách; cơ quan chuyên phụ trách một việc
Anh ấy chuyên trách quản lý dự án này.
chuyên trách; chuyên phụ trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy chuyên trách quản lý dự án này.