- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
Anh ấy thích chuyên quyền.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
Anh ấy thích chuyên quyền.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.