- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm nghỉ; hãy nghỉ ngơi đã
Bạn cứ tạm thời đừng nói nhiều.
hãy dừng lại; thôi đã
Thôi đi, đừng nói nữa.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm nghỉ; hãy nghỉ ngơi đã
Bạn cứ tạm thời đừng nói nhiều.
hãy dừng lại; thôi đã
Thôi đi, đừng nói nữa.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm nghỉ; hãy nghỉ ngơi đã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.