- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
phía đông; mặt đông; bên đông
Căn phòng ở phía đông rất yên tĩnh.
phía đông; mặt đông; bên đông
phía đông; mặt đông; bên đông
Căn phòng ở phía đông rất yên tĩnh.
phía đông; mặt đông; bên đông
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
phía đông; mặt đông; bên đông
phía đông; mặt đông; bên đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.