- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
đầu phía đông; cực đông
Ở phía đông của con phố này có một công viên.
đầu phía đông; cực đông
Ở phía đông của con phố này có một công viên.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
đầu phía đông; cực đông
đầu phía đông; cực đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.