- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đang đeo một chiếc khăn lụa đẹp.
khăn tay; khăn vuông
khăn lụa
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đang đeo một chiếc khăn lụa đẹp.
khăn tay; khăn vuông
khăn lụa
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.