- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
chân trong vớ lụa; dịch vụ xoa chân (ngữ cảnh massage)
Anh ấy thích nhìn chân đi tất lụa.
chân trong vớ lụa; dịch vụ xoa chân (ngữ cảnh massage)
Anh ấy thích nhìn chân đi tất lụa.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
chân trong vớ lụa; dịch vụ xoa chân (ngữ cảnh massage)
chân trong vớ lụa; dịch vụ xoa chân (ngữ cảnh massage)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.