- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
mưa nhỏ; mưa phùn
Mưa phùn lất phất, tưới mát mặt đất.
mưa phùn; mưa nhỏ
mưa nhỏ; mưa phùn
Mưa phùn lất phất, tưới mát mặt đất.
mưa phùn; mưa nhỏ
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa nhỏ; mưa phùn
mưa nhỏ; mưa phùn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.