- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
song thân; cha mẹ(kế thừa)
Cả bố mẹ tôi đều rất khỏe mạnh.
song thân; cha mẹ(kế thừa)
Cả bố mẹ tôi đều rất khỏe mạnh.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
song thân; cha mẹ
song thân; cha mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.