- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai tuần
Hai tuần nữa tôi sẽ quay lại.
hai tuần
Hai tuần nữa tôi sẽ quay lại.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
hai tuần
hai tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.