- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai cực; lưỡng cực (Bắc Cực và Nam Cực)
Trái đất có hai cực.
hai cực (Bắc và Nam cực); hai thái cực
hai cực (điện hoặc từ); hai đầu đối lập
hai cực; hai đầu
hai cực; lưỡng cực (Bắc Cực và Nam Cực)
Trái đất có hai cực.
hai cực (Bắc và Nam cực); hai thái cực
hai cực (điện hoặc từ); hai đầu đối lập
hai cực; hai đầu
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
hai cực; lưỡng cực (Bắc Cực và Nam Cực)
hai cực; lưỡng cực (Bắc Cực và Nam Cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.