- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
lưỡng thê; có thể sống trên cạn lẫn dưới nước
Động vật lưỡng cư có thể sống dưới nước và trên cạn.
lưỡng cư; đa tài (giỏi cả hai lĩnh vực)
Anh ấy là một diễn viên đa tài.
vừa cạn vừa nước; lưỡng thê (có thể hoạt động trên cả hai lĩnh vực)
lưỡng thê; có thể sống trên cạn lẫn dưới nước
Động vật lưỡng cư có thể sống dưới nước và trên cạn.
lưỡng cư; đa tài (giỏi cả hai lĩnh vực)
Anh ấy là một diễn viên đa tài.
vừa cạn vừa nước; lưỡng thê (có thể hoạt động trên cả hai lĩnh vực)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
lưỡng thê; có thể sống trên cạn lẫn dưới nước
lưỡng thê; có thể sống trên cạn lẫn dưới nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một nghệ sĩ lưỡng thê.
Anh ấy là một nghệ sĩ lưỡng thê.