- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai chuyện hoàn toàn khác nhau; hai việc khác nhau một trời một vực
Đây hoàn toàn là hai chuyện khác nhau.
hai chuyện hoàn toàn khác nhau; hai việc khác nhau một trời một vực
Đây hoàn toàn là hai chuyện khác nhau.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
hai chuyện hoàn toàn khác nhau; hai việc khác nhau một trời một vực
hai chuyện hoàn toàn khác nhau; hai việc khác nhau một trời một vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.