- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
cả hai bên đều tổn thất; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
Họ đánh nhau, kết quả là cả hai bên đều bị thương.
cả hai cùng thua thiệt; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
Cuộc cãi vã này khiến cả hai bên đều bị tổn thương.
cả hai bên đều tổn thất; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
Họ đánh nhau, kết quả là cả hai bên đều bị thương.
cả hai cùng thua thiệt; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
Cuộc cãi vã này khiến cả hai bên đều bị tổn thương.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
cả hai bên đều tổn thất; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
cả hai bên đều tổn thất; lưỡng bại câu thương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.