- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên đương sự (trong vụ kiện)
Cả hai bên đều đồng ý hòa giải.
hai bên nguyên đơn và bị đơn; nguyên cáo và bị cáo
Cả nguyên đơn và bị đơn đều đồng ý hòa giải.
hai bên đương sự (trong vụ kiện)
Cả hai bên đều đồng ý hòa giải.
hai bên nguyên đơn và bị đơn; nguyên cáo và bị cáo
Cả nguyên đơn và bị đơn đều đồng ý hòa giải.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
hai bên đương sự (trong vụ kiện)
hai bên đương sự (trong vụ kiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.