- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
kín mít; bịt kín chặt chẽ
Cánh cửa đóng chặt.
kín mít; bịt kín chắc chắn
Anh ấy gói quà thật kỹ.
kín mít; bịt chặt hoàn toàn
Anh ấy đóng cửa sổ kín mít.
kín mít; bịt kín chặt chẽ
Cánh cửa đóng chặt.
kín mít; bịt kín chắc chắn
Anh ấy gói quà thật kỹ.
kín mít; bịt chặt hoàn toàn
Anh ấy đóng cửa sổ kín mít.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
kín mít; bịt kín chặt chẽ
kín mít; bịt kín chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.