- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm túc tuân thủ; giữ gìn nghiêm ngặt
Chúng ta phải nghiêm chỉnh tuân thủ kỷ luật.
nghiêm túc tuân thủ; giữ gìn nghiêm ngặt
Chúng ta phải nghiêm chỉnh tuân thủ kỷ luật.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
nghiêm túc tuân thủ; giữ gìn nghiêm ngặt
nghiêm túc tuân thủ; giữ gìn nghiêm ngặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.