- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
mắng; quở trách
Anh ấy đã nghiêm khắc mắng học sinh đó.
nghiêm khắc khiển trách; phê bình gay gắt
Anh ấy đã nghiêm khắc chỉ trích hành vi này.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
mắng; quở trách
Anh ấy đã nghiêm khắc mắng học sinh đó.
nghiêm khắc khiển trách; phê bình gay gắt
Anh ấy đã nghiêm khắc chỉ trích hành vi này.
mắng; quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.