- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm minh; nghiêm khắc và công bằng
Ông ấy là một thẩm phán nghiêm minh.
dai giòn; dai và đàn hồi
Anh ấy là một nhà lãnh đạo nghiêm minh.
nghiêm minh; nghiêm khắc và công bằng
Ông ấy là một thẩm phán nghiêm minh.
dai giòn; dai và đàn hồi
Anh ấy là một nhà lãnh đạo nghiêm minh.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm minh; nghiêm khắc và công bằng
nghiêm minh; nghiêm khắc và công bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.