- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
kiểm tra nghiêm ngặt; điều tra nghiêm khắc
Cảnh sát sẽ điều tra nghiêm ngặt vụ án này.
kiểm tra nghiêm ngặt; điều tra nghiêm khắc
Cảnh sát sẽ điều tra nghiêm ngặt vụ án này.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra nghiêm ngặt; điều tra nghiêm khắc
kiểm tra nghiêm ngặt; điều tra nghiêm khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.