Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
mỗi người; từng người một; mỗi cái
中每一个;一个接一个měi yī gè; yī gè jiē yī gè
Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.
mỗi người; từng người một; mỗi cái
中每一个;一个接一个měi yī gè; yī gè jiē yī gè
Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.