- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
người trong cuộc; người am hiểu tường tận
Anh ấy là người trong cuộc, biết rất nhiều bí mật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trong cuộc; người am hiểu tường tận
Anh ấy là người trong cuộc, biết rất nhiều bí mật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trong cuộc; người am hiểu tường tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.