- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân
Anh ấy nhập viện vì chấn thương cá nhân.
thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân
Anh ấy nhập viện vì chấn thương cá nhân.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân
thương tích cá nhân; tổn hại cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.