- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thi đấu cá nhân
Anh ấy đã thắng cuộc thi cá nhân.
thi đấu cá nhân
Anh ấy đã thắng cuộc đua cá nhân.
thi đấu cá nhân
Anh ấy đã thắng cuộc thi cá nhân.
thi đấu cá nhân
Anh ấy đã thắng cuộc đua cá nhân.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu cá nhân
thi đấu cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.