- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
hàng đơn vị (trong hệ thập phân)
Chữ số ở hàng đơn vị là mấy?
hàng đơn vị (trong hệ thập phân)
Chữ số ở hàng đơn vị là mấy?
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.