- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cổ phiếu (của một công ty niêm yết)
Cổ phiếu này hoạt động rất tốt.
cổ phiếu (của một công ty niêm yết)
Cổ phiếu này hoạt động rất tốt.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ phiếu (của một công ty niêm yết)
cổ phiếu (của một công ty niêm yết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.