- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thông tin cá nhân (viết tắt, tiếng Đài)
thông tin cá nhân (viết tắt, tiếng Đài)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thông tin cá nhân (viết tắt, tiếng Đài)
thông tin cá nhân (viết tắt, tiếng Đài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.