- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
mỗi người một kiểu; từng người một (khẩu ngữ)
Mỗi người trong số họ đều là học sinh giỏi.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mỗi người một kiểu; từng người một (khẩu ngữ)
Mỗi người trong số họ đều là học sinh giỏi.
mỗi người một kiểu; từng người một (khẩu ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.