nhánh cây; chạc cây
中树枝分开的地方;树木的分支shùzhī fēnkāi de dìfang; shùmù de fēnzhī
Cành cây này rất dài.
chỗ phân nhánh; chạc (cây); con bé (khẩu)
中分成两个分支的地方;像叉子一样的形状fēnchéng liǎng ge fēnzhī de dìfang;xiàng chāzi yīyàng de xíngzhuàng
Chữ
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
中树枝分开的地方;像叉子一样分成两支的东西shùzhī fēnkāi de dìfang; xiàng chāzi yīyàng fēnchéng liǎng zhī de dōngxi
Cô bé này rất đáng yêu.
cô bé; nha đầu
中年轻的女孩、女性niánqīng de nǚhái、nǚxìng
nhánh cây; chạc cây
中树枝分开的地方;树木的分支shùzhī fēnkāi de dìfang; shùmù de fēnzhī
Cành cây này rất dài.
chỗ phân nhánh; chạc (cây); con bé (khẩu)
中分成两个分支的地方;像叉子一样的形状fēnchéng liǎng ge fēnzhī de dìfang;xiàng chāzi yīyàng de xíngzhuàng
Chữ
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
中树枝分开的地方;像叉子一样分成两支的东西shùzhī fēnkāi de dìfang; xiàng chāzi yīyàng fēnchéng liǎng zhī de dōngxi
Cô bé này rất đáng yêu.
cô bé; nha đầu
中年轻的女孩、女性niánqīng de nǚhái、nǚxìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.