- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
nha hoàn; con hầu gái
Cô ấy là một nha hoàn.
nha hoàn; con hầu
Cô ấy là một người hầu gái.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
nha hoàn; con hầu gái
Cô ấy là một nha hoàn.
nha hoàn; con hầu
Cô ấy là một người hầu gái.
nha hoàn; con hầu gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.