Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầm tầm; trung bình
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
trung bình; tầm thường
không nghiêng lệch; công bằng; không thiên vị
Anh ấy là một người trung lập.
trường trung học dạy bằng tiếng Trung (ở Hồng Kông)
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường trung học sử dụng tiếng Trung.
tầm tầm; trung bình
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
trung bình; tầm thường
không nghiêng lệch; công bằng; không thiên vị
Anh ấy là một người trung lập.
trường trung học dạy bằng tiếng Trung (ở Hồng Kông)
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường trung học sử dụng tiếng Trung.