- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vu khống; phỉ báng; nói xấu
Đừng vu khống người khác.
bị trúng thương; bị thương
Anh ấy bị thương rồi.
vu khống; phỉ báng; nói xấu
Đừng vu khống người khác.
bị trúng thương; bị thương
Anh ấy bị thương rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vu khống; phỉ báng; nói xấu
vu khống; phỉ báng; nói xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.