- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người trung gian và bảo lãnh; người môi giới kiêm bảo đảm
Anh ấy là một người trung gian.
người trung gian và bảo lãnh; người môi giới kiêm bảo đảm
Anh ấy là một người trung gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
người trung gian và bảo lãnh; người môi giới kiêm bảo đảm
người trung gian và bảo lãnh; người môi giới kiêm bảo đảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.