- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)
Trung nông là một giai cấp ở nông thôn.
trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)
Trung nông là một giai cấp ở nông thôn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)
trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.