- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung vệ (trong thể thao)
Anh ấy là trung vệ của đội chúng tôi.
trung vệ (trong thể thao)
Anh ấy là trung vệ của đội chúng tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.