- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng khách chính; sảnh giữa
Xin hãy đợi tôi ở sảnh.
phòng khách giữa nhà; sảnh trung tâm
Sảnh giữa là lối vào của ngôi nhà.
phòng khách giữa nhà; phòng chính
Sảnh giữa là trung tâm của ngôi nhà.
phòng khách chính; sảnh giữa
Xin hãy đợi tôi ở sảnh.
phòng khách giữa nhà; sảnh trung tâm
Sảnh giữa là lối vào của ngôi nhà.
phòng khách giữa nhà; phòng chính
Sảnh giữa là trung tâm của ngôi nhà.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.