- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung hòa; trung lập; hóa giải
Loại thuốc này có thể trung hòa độc tố.
trung hòa; cân bằng; (hóa học) trung hòa
trung hòa; trung hòa (hóa học)
Phản ứng trung hòa là một loại phản ứng hóa học.
trung hòa; trung lập; hóa giải
Loại thuốc này có thể trung hòa độc tố.
trung hòa; cân bằng; (hóa học) trung hòa
trung hòa; trung hòa (hóa học)
Phản ứng trung hòa là một loại phản ứng hóa học.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
trung hòa; trung lập; hóa giải
trung hòa; trung lập; hóa giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thành phố Trung Hoà, Tân Bắc, Đài Loan
Trung Hòa là một thành phố ở Đài Loan.
thành phố Trung Hoà, Tân Bắc, Đài Loan
Trung Hòa là một thành phố ở Đài Loan.