- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tướng
Ông ấy là một trung tướng.
trung tướng
Ông ấy là một trung tướng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
trung tướng
trung tướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.