- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trường sư phạm trung cấp (viết tắt của trường sư phạm trung học)
Cô ấy tốt nghiệp trường trung cấp sư phạm.
trường sư phạm trung cấp (viết tắt của trường sư phạm trung học)
Cô ấy tốt nghiệp trường trung cấp sư phạm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trường sư phạm trung cấp (viết tắt của trường sư phạm trung học)
trường sư phạm trung cấp (viết tắt của trường sư phạm trung học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.