- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng xổ số; trúng thưởng
Anh ấy trúng số rồi, rất vui.
trúng xổ số; trúng thưởng
Anh ấy trúng số rồi, rất vui.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng xổ số; trúng thưởng
trúng xổ số; trúng thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.