- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị say nắng; trúng nắng; cảm nắng
Anh ấy bị say nắng rồi, cần nghỉ ngơi.
say nắng; trúng nắng; cảm nắng
bị say nắng; trúng nắng; cảm nắng
Anh ấy bị say nắng rồi, cần nghỉ ngơi.
say nắng; trúng nắng; cảm nắng
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị say nắng; trúng nắng; cảm nắng
bị say nắng; trúng nắng; cảm nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.