- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Trung-Triều; Trung Quốc và Triều Tiên
Quan hệ Trung-Triều rất tốt.
Trung-Triều; quan hệ Trung Quốc và Triều Tiên
Quan hệ giữa Trung Quốc và Triều Tiên rất tốt.
quan hệ Trung-Triều; Trung Quốc và Triều Tiên
Quan hệ Trung-Triều rất tốt.
Trung-Triều; quan hệ Trung Quốc và Triều Tiên
Quan hệ giữa Trung Quốc và Triều Tiên rất tốt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
quan hệ Trung-Triều; Trung Quốc và Triều Tiên
quan hệ Trung-Triều; Trung Quốc và Triều Tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.