- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn
Đây là một kế hoạch trung hạn.
giai đoạn giữa; trung kỳ
Chúng tôi đang ở giai đoạn giữa.
giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn
Đây là một kế hoạch trung hạn.
giai đoạn giữa; trung kỳ
Chúng tôi đang ở giai đoạn giữa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn
giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.